English → Vietnamese
frou
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
frou
hả ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tiếng sột soạt (của quần áo)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự làm dáng quá đáng, sự màu mè kiểu cách
- tiếng sột soạt (của quần áo)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự làm dáng quá đáng, sự màu mè kiểu cách