English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fries

Probably related with:
English Vietnamese
fries
bánh chiên kiểu ; chiên ; cho ; cá hồi ; cá ; hồi ; khoai chiên ; khoai tây chiên ; thịt chiên ; tây chiên kiểu ; tây chiên ;
fries
bánh chiên kiểu ; chiên ; cho ; cá hồi ; cá ; hồi ; khoai chiên ; khoai tây chiên ; thịt chiên ; tây chiên kiểu ; tây chiên ;

May be synonymous with:
English English
fries; chips; french fries; french-fried potatoes
strips of potato fried in deep fat

May related with:
English Vietnamese
fri
* (viết tắt)
- thứ Sáu (Friday)
- viết tắt
- thứ Sáu (Friday)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: