English → Vietnamese
frets
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
frets
những phím đàn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (kỹ thuật) cưa lượn
- (kỹ thuật) cưa lượn
* tính từ
- bực bội, cáu kỉnh
=a fretful baby+ chú bé hay quấy
- bực bội, cáu kỉnh
=a fretful baby+ chú bé hay quấy
* danh từ
- tính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh
- tính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh
* tính từ
- có phím
- có phím