English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: freckles

Probably related with:
English Vietnamese
freckles
chàng bảnh trai ; những nốt tàn nhang ; những đốm màu đen ; tàn nhang rồi ; tàn nhang ; tàng nhang ;
freckles
chàng bảnh trai ; những nốt tàn nhang ; những đốm màu đen ; tàn nhang rồi ; tàn nhang ; tàng nhang ;

May related with:
English Vietnamese
freckle
* danh từ
- tàn nhang (trên da)
- số nhiều chỗ da bị cháy nắng
* ngoại động từ
- làm cho (da) có tàn nhang
* nội động từ
- có tàn nhang (da)
freckled
* tính từ
- bị tàn nhang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: