English → Vietnamese
freckles
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
freckles
chàng bảnh trai ; những nốt tàn nhang ; những đốm màu đen ; tàn nhang rồi ; tàn nhang ; tàng nhang ;
freckles
chàng bảnh trai ; những nốt tàn nhang ; những đốm màu đen ; tàn nhang rồi ; tàn nhang ; tàng nhang ;
Other matches
Other phrases built from the same root.