English to Vietnamese
Search Query: fraulein
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fraulein
|
* danh từ
- cô - cô gái già Đức - cô giữ trẻ người Đức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fraulein
|
gái ; cô hai ; cô nương ; cô ; cô ơi ; mời cô ; nàng ; quý cô ; thưa cô ; ̃ i ; ̣ o â ́ y ma ̀ ;
|
|
fraulein
|
cô hai ; cô nương ; cô ; cô ơi ; gái ; mời cô ; nàng ; quý cô ; thưa cô ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
frãulein
|
* danh từ
- cô - cô gái già Đức - cô giữ trẻ người Đức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
