English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fools

Probably related with:
English Vietnamese
fools
bọn ngu ; cruchot ; cả bọn ; dại dột ; hạng ngốc ; khùng ; khờ dại ; khờ ; kiêu ; kẻ dại dột ; kẻ dại ; kẻ ngu dại ; kẻ ngu muội ; kẻ ngu ngốc ; kẻ ngốc ; lũ ngu ; lũ ngốc ; lừa gạt ; lừa ; mấy thằng khùng ; mấy thằng ngu ; ngu dại ; ngu muội ; ngu ngốc ; ngu thật ; ngu ; ngu đần ; người dại dột ; người ; ngốc ; ngốc á ; ngớ ; như những kẻ ngông dại ; những kẻ dại dột ; những người điên ; những tên cặn ; những tên ngốc ; những tên điên ; ra điên dại ; thằng ngu ; thằng ngốc ; tên ngốc ; tên nô tài ; ô ; điên dại ; điên rồ ; điên ; đồ khùng ; đồ ngu ; đồ ngốc ; đứa ngốc ; ́ ga ̃ ngô ́ c ;
fools
bọn ngu ; cruchot ; cả bọn ; da ; dại dột ; hạng ngốc ; khùng ; khờ dại ; khờ ; kiêu ; kẻ dại dột ; kẻ dại ; kẻ ngu dại ; kẻ ngu muội ; kẻ ngu ngốc ; kẻ ngốc ; lũ ngu ; lũ ngốc ; lừa gạt ; lừa ; mấy thằng khùng ; mấy thằng ngu ; ngu dại ; ngu muội ; ngu ngốc ; ngu thật ; ngu ; ngu đần ; người ; ngốc ; ngốc á ; như những kẻ ngông dại ; những kẻ dại dột ; những người điên ; những tên cặn ; những tên ngốc ; những tên điên ; ra điên dại ; thằng ngu ; thằng ngốc ; tên ngốc ; ô ; điên dại ; điên rồ ; điên ; đồ khùng ; đồ ngu ; đồ ngốc ; đứa ngốc ;

May related with:
English Vietnamese
april-fool-day
* danh từ
- (như)[All Fools' Day]
april fool
- nạn nhân của trò đùa nhả truyền thống nhân ngày 1/4
court-fool
* danh từ
- sủng thần; lộng thần
fool-born
* tính từ
- ngốc sẵn
gooseberry fool
* danh từ
- món tráng miệng làm bằng quả lý gai giã nát trộn kem
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: