English → Vietnamese
fooled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fooled
bị lừa ; bị đánh lừa ; cái ; họ xỏ rồi ; lừa gạt ; lừa ; mù quán ; qua mặt ; thằng ngốc ; trò ; xỏ rồi ; đánh lừa ; đã lừa ; đã lừa được ; ảo tưởng ;
fooled
bị lừa ; bị đánh lừa ; cái ; gạt ; họ xỏ rồi ; khạo ; lừa gạt ; lừa ; mù quán ; qua mặt ; thằng ngốc ; trò ; xỏ rồi ; đánh lừa ; đã lừa ; đã lừa được ; ảo tưởng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (như)[All Fools' Day]
- (như)[All Fools' Day]
april fool
- nạn nhân của trò đùa nhả truyền thống nhân ngày 1/4
* danh từ
- sủng thần; lộng thần
- sủng thần; lộng thần
* tính từ
- ngốc sẵn
- ngốc sẵn
gooseberry fool
* danh từ
- món tráng miệng làm bằng quả lý gai giã nát trộn kem
- món tráng miệng làm bằng quả lý gai giã nát trộn kem