English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flickers

Probably related with:
English Vietnamese
flickers
thấp thoáng ;
flickers
thấp thoáng ;

May related with:
English Vietnamese
flickering
* tính từ
- đu đưa, rung rinh
- lập loè, lung linh, bập bùng
flicker-mouse
* danh từ
- (động vật) con giơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: