English to Vietnamese
Search Query: flickers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flickers
|
thấp thoáng ;
|
|
flickers
|
thấp thoáng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flickering
|
* tính từ
- đu đưa, rung rinh - lập loè, lung linh, bập bùng |
|
flicker-mouse
|
* danh từ
- (động vật) con giơi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
