English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flicked

Probably related with:
English Vietnamese
flicked
đánh ; đã làm văng ; đã vẩy ;
flicked
đánh ; đã làm văng ; đã vẩy ;

May related with:
English Vietnamese
flick-knife
* danh từ
- dao bấm tự động
skin-flick
* danh từ
- phim con heo (phim dâm ô, trụy lạc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: