English to Vietnamese
Search Query: fleming
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fleming
|
hà ; ngay ;
|
|
fleming
|
hà ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fleming; ian fleming; ian lancaster fleming
|
British writer famous for writing spy novels about secret agent James Bond (1908-1964)
|
|
fleming; alexander fleming; sir alexander fleming
|
Scottish bacteriologist who discovered penicillin (1881-1955)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mundell - fleming model
|
- (Econ) Mô hình Mundell - Fleming.
+ Là một Mô hình do hai nhà kinh tế học Mundell và Fleming xây dựng một cách độc lập, nó cho thấy tác động mở rộng của các biến số chính sách, CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH và CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ đều biến đổi tuỳ thuộc vào chế độ tỷ giá hối đoái được giả định. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
