English to Vietnamese
Search Query: fleecing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fleecing
|
lừa đảo ;
|
|
fleecing
|
lừa đảo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fleece
|
* danh từ
- bộ lông (cừu...); mớ lông cừu (cắt ở một con) - mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng (như lông cừu) - cụm xốp nhẹ, bông =a fleece of cloud+ cụm mây nhẹ =a fleece of snow+ bông tuyết - (nghành dệt) tuyết !Golden Fleece - huân chương Hiệp sĩ (của Ao và Tây-ban-nha) * ngoại động từ - phủ (một lớp như bộ lông cừu) =a sky fleeced with clouds+ bầu trời phủ mây bông - lừa đảo =to fleece someone of his money+ lừa đảo tiền của ai - (từ hiếm,nghĩa hiếm) cắt (lông cừu) |
|
fleeced
|
* tính từ
- xốp nhẹ (mây, tuyết) - xù xoắn bồng (tóc) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
