English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flecks

Probably related with:
English Vietnamese
flecks
các mảnh kim loại ; mảnh kim loại làm ảnh hưởng ;
flecks
các mảnh kim loại ; mảnh ;

May related with:
English Vietnamese
fleck
* danh từ
- vết lốm đốm
- đốm sáng, đốm vàng
=flecks sunlight under a tree+ những đốm nắng dưới bóng cây
- (y học) hết hoe
- phần nhỏ li ti, hạt
=a fleck of dust+ hạt bụi
* ngoại động từ
- làm lốm đốm, điểm
=a sky flecked with clouds+ bầu trời lốm đốm may
fleck
mảnh kim loại ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: