English to Vietnamese
Search Query: flashlight
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flashlight
|
cái đèn pin ; flash ; pin ; pin đặt ; ánh đèn flash ; đe ̀ n pin ; đèn pin ; đèn ; đưa đèn cho tôi ;
|
|
flashlight
|
cái đèn pin ; flash ; pin ; pin đặt ; ánh đèn flash ; đe ̀ n pin ; đèn pin ; đèn ; đưa đèn cho tôi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flashlight; torch
|
a small portable battery-powered electric lamp
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flashlight
|
cái đèn pin ; flash ; pin ; pin đặt ; ánh đèn flash ; đe ̀ n pin ; đèn pin ; đèn ; đưa đèn cho tôi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
