English to Vietnamese
Search Query: fizzing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fizzing
|
phi ̀ pho ̀ ;
|
|
fizzing
|
phi ̀ pho ̀ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fizzing; fizzy
|
hissing and bubbling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fizz
|
* danh từ
- tiếng xèo xèo; tiếng xì xì - (từ lóng) rượu sâm banh * nội động từ - xèo xèo; xì xì |
|
fizz
|
dần ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
