English to Vietnamese
Search Query: fixing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fixing
|
chuẩn ; chúng tôi đang sửa ; chấn chỉnh lại ; cột ; dàn xếp ; dồn ; lý ; phá ; sửa chữa ; sửa hoài ; sửa lại ; sửa ; sửa ống ; sữa chữa ; thay ; tính giải quyết ân oán hay ; tính ; việc chỉnh sửa ; đang tỉa ; để sửa chữa ; ̉ ;
|
|
fixing
|
chuẩn ; chúng tôi đang sửa ; chấn chỉnh lại ; cột ; dàn xếp ; dồn ; lý ; phá ; sửa chữa ; sửa hoài ; sửa lại ; sửa ; sữa chữa ; tính ; việc chỉnh sửa ; đang tỉa ; để sửa chữa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fixing; fix; fixture; mend; mending; repair; reparation
|
the act of putting something in working order again
|
|
fixing; fastener; fastening; holdfast
|
restraint that attaches to something or holds something in place
|
|
fixing; altering; neutering
|
the sterilization of an animal
|
|
fixing; fixation
|
(histology) the preservation and hardening of a tissue sample to retain as nearly as possible the same relations they had in the living body
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fix-up
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sang sửa, sự sắp đặt |
|
fixative
|
* tính từ
- hãm (màu) * danh từ - thuốc hãm (màu) |
|
fixed
|
* tính từ
- đứng yên, bất động, cố định =a fixed star+ định tinh =a fixed point+ điểm cố định (của cảnh sát đứng thường trực) - được bố trí trước =a fixed fight+ một cuộc đấu quyền Anh đã được bố trí trước (cho ai được) !everyone is well fixed - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mọi người đã có đẻ cái cần thiết |
|
fixedness
|
* danh từ
- tính chất đứng yên, sự bất động, sự cố định - tính thường trực - tính vững chắc |
|
fixings
|
* danh từ số nhiều, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- máy móc, thiết bị - đồ trang trí (ở quần áo) - món bày đĩa, món hoa lá (trình bày phụ vào món ăn trên đĩa) |
|
price fixing agreement
|
- (Econ) Thoả thuận cố định giá.
+ Một sự thoả thuận giữa hai nhà sản xuất hoặc nhiều hơn để bán với giá quy định trước, nói chung nhằm để thực thi sức mạnh đối với thị trường. |
|
price fixing
|
- (Econ) Sự cố định giá
|
|
price-fixing
|
* danh từ
- ấn định giá cả - kiểm soát giá cả |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
