English to Vietnamese
Search Query: fishes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fishes
|
chú cá ; con cá hay ; con cá mà thôi ; con cá ; cá con ; cá ; loài cá ;
|
|
fishes
|
chú cá ; con cá hay ; con cá mà thôi ; con cá ; cá con ; cá ; loài cá ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cow-fish
|
* danh từ
- (động vật học) lợn biển; cá nược - cá nóc hòm |
|
cuttle-fish
|
-fish)
/'kʌtlfiʃ/ * danh từ - (động vật học) con mực |
|
devil-fish
|
* danh từ
- (động vật học) cá đuối hai mõm |
|
drum-fish
|
* danh từ
- (động vật học) cá trống |
|
finger-fish
|
* danh từ
- (động vật học) sao biển |
|
fish bowl
|
* danh từ
- bình nuôi cá vàng |
|
fish preserve
|
* danh từ
- ao nuôi cá, đầm nuôi cá |
|
fish-breeding
|
* danh từ
- nghề nuôi cá |
|
fish-carver
|
* danh từ
- dao lạng cá (ở bàn ăn) |
|
fish-farm
|
* danh từ
- ao thả cá |
|
fish-farming
|
* danh từ
- sự nuôi cá; nghề nuôi cá |
|
fish-gig
|
* danh từ
- lao móc (để đánh cá) ((cũng) fizgig) |
|
fish-globe
|
* danh từ
- liễn thả cá vàng |
|
fish-glue
|
* danh từ
- keo cá, thạch cá |
|
fish-hold
|
* danh từ
- bãi cá |
|
fish-hook
|
* danh từ
- lưỡi câu |
|
fish-kettle
|
* danh từ
- nồi kho cá, xoong nấu cá (hình bầu dục) |
|
fish-knife
|
* danh từ
- dao cắt cá (ở bàn ăn) |
|
fish-plate
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) thanh nối ray |
|
fish-pole
|
* danh từ
- cần câu |
|
fish-pond
|
* danh từ
- ao thả cá -(đùa cợt) biển |
|
fish-pot
|
* danh từ
- cái đó, cái lờ |
|
fish-slice
|
* danh từ
- dao lạng cá (ở bàn ăn) - cái xẻng trở cá (nhà bếp) |
|
fish-sound
|
* danh từ
- bong bóng cá |
|
fish-story
|
* danh từ
- chuyện cường điệu; chuyện phóng đại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói khoác |
|
fish-tail
|
* danh từ
- đuôi cá - (định ngữ) xoè ra như đuôi cá |
|
fish-torpedo
|
* danh từ
- ngư lôi tự động hình cá |
|
fishing
|
* danh từ
- sự đánh cá, sự câu cá - nghề cá =deep-sea fishing+ nghề khơi |
|
flat-fish
|
* danh từ
- (động vật học) loại cá bẹt (như cá bơn...) |
|
fly-fish
|
* nội động từ
- câu (cá) bằng ruồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
