English to Vietnamese
Search Query: fishermen
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fishermen
|
cho ngư dân ; chài ; một ngư dân ; ngư dân kia ; ngư dân vẫn thả lưới ; ngư dân ; ngư phủ ; đánh cá ; ̀ n ngư dân ;
|
|
fishermen
|
cho ngư dân ; chài ; câu ; một ngư dân ; ngư dân kia ; ngư dân vẫn thả lưới ; ngư dân ; ngư phủ ; đánh cá ; ̀ n ngư dân ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fishermen
|
cho ngư dân ; chài ; một ngư dân ; ngư dân kia ; ngư dân vẫn thả lưới ; ngư dân ; ngư phủ ; đánh cá ; ̀ n ngư dân ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
