English to Vietnamese
Search Query: findings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
findings
|
các phát hiện ; khám phá ; kết quả nghiên cứu ; kết quả nghiên cứu đã ; kết quả này ; kết quả ; một phát minh ; nhiều phát hiện ; những kết quả tìm kiếm ; những phát hiện này ; những phát hiện này được ; những phát hiện ; phát hiện này theo ; phát hiện này ; phát hiện trên ; phát hiện ; quả ; tìm kiếm này ; tìm thấy ; điều tra ;
|
|
findings
|
các phát hiện ; khám phá ; kết quả nghiên cứu ; kết quả nghiên cứu đã ; kết quả này ; kết quả ; một phát minh ; nhiều phát hiện ; những kết quả tìm kiếm ; những phát hiện ; phát hiện này theo ; phát hiện này ; phát hiện trên ; phát hiện ; quả ; tra ; tìm kiếm này ; tìm thấy ; điều tra ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
finding
|
* danh từ
- sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh - vật tìm thấy; điều khám phá, tài liệu phát hiện; vật bắt được ="finding's keeping" is a scoundrel's motto+ "của bắt được là của có thể giữ" là khẩu hiệu của kẻ vô lại - (pháp lý) sự tuyên án - (số nhiều) đồ nghề và nguyên liệu của thợ thủ công |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
