English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: financing

Probably related with:
English Vietnamese
financing
bỏ vốn ; cổ ; hỗ trợ tài chính ; khoản tài chính ; tài chính ; tài trợ cho ;
financing
bỏ vốn ; cổ ; hỗ trợ tài chính ; khoản tài chính ; tài chính ;

May be synonymous with:
English English
financing; funding
the act of financing

May related with:
English Vietnamese
finance
* danh từ
- tài chính, sở quản lý tài chính
=the Finance Department+ bộ tài chính
- (số nhiều) tài chính, tiền của
* ngoại động từ
- cấp tiền cho, bỏ vốn cho, tìm vốn cho
* nội động từ
- làm công tác tài chính, hoạt động trong ngành tài chính
financial
* tính từ
- (thuộc) tài chính, về tài chính
=a financial institute+ trường tài chính
=financial world+ giới tài chính
=to be in financial difficulties+ gặp khó khăn về tài chính
financier
* danh từ
- chuyên gia tài chính
- nhà tư bản tài chính, nhà tài phiệt
- người xuất vốn, người bỏ vốn
* nội động từ
- (thường), đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ
- cung cấp tiền cho
- quản lý tài chính
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa đảo, lừa gạt
=to financier money away+ lừa tiền
=to financier someone out of something+ lừa ai lấy cái gì
deficit financing
- (Econ) Tài trợ thâm hụt
+ Khoản tài trợ cần thiết trong tình huống các khoản chi tiêu được cố ý để cho vượt quá thu nhập.
invention and official financing
- (Econ) Can thiệp và tài trợ chính thức.
leveraged financing
- (Econ) Tài trợ đòn bẩy.
self-financing
- (Econ) Tự tài trợ.
financially
* phó từ
- về phương diện tài chính, về mặt tài chính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: