English to Vietnamese
Search Query: finalists
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
finalists
|
bạn sẵn ; cuối cùng ; nhất ;
|
|
finalists
|
bạn sẵn ; cuối cùng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
finalist
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) người vào chung kết |
|
finalist
|
lọt vào vòng chung kết ; vào bán kết cuối cùng ; võ đường ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
