English to Vietnamese
Search Query: filled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
filled
|
a đươ ; bơm ; bị ; bởi ; cho vào ; cho ; chuẩn bị ; chất chứa ; chất ; chứa ; căm ; giận ; luôn đầy ; làm cho ; làm ; lấp cho đầy ; lấp ; lấp đầy ; lẽ ; ngập tràn trong ; ngập ; nhiều ; nhồi đầy vào ; những ; niềm ; no nê ; no ; no đủ ; nê ; p ; phủ ; phủ đầy ; rất ; sệt ; thỏa lòng ; toàn ; tràn ngập những ; viết ; xả ; ăn cho no ; ăn no ; ăn được no nê ; điê ; điền ; đâ ; đã làm đầy ; đã lùng ; đã ; đã được lấp đầy ; đã được đổ đầy ; đông nghẹt ; đông ; được làm ; được no nê ; được thỏa nguyện ; đầy dẫy ; đầy khắp ; đầy sự ; đầy ; đổ ; đổ đầy ; đủ ; ́ a đươ ; ấm no ;
|
|
filled
|
bơm ; bị ; cho ; chuẩn bị ; chất chứa ; chứa ; còn trĩu ; căm ; giận ; luôn đầy ; làm cho ; làm ; lấp cho đầy ; lấp đầy ; lẽ ; ngập tràn trong ; ngập ; nhiều ; nhồi đầy vào ; niềm ; no nê ; no ; no đủ ; nê ; phủ ; phủ đầy ; rất ; sệt ; thỏa lòng ; ti ; toàn là ; toàn ; trĩu ; viết ; vâ ; vâ ́ ; xả ; ăn no ; ăn được no nê ; điê ; điền ; đâ ; đã làm đầy ; đã lùng ; đã ; đã được lấp đầy ; đã được đổ đầy ; đông nghẹt ; đông ; được làm ; được thỏa nguyện ; đầy dẫy ; đầy khắp ; đầy sự ; đầy ; đậu ; đổ đầy ; đủ ; ấm no ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fille
|
* danh từ
- con gái - cô gái - bà cô - gái điếm !fille de chambre - cô hầu phòng !file de joie - gái điếm |
|
filling
|
* danh từ
- sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...) - sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng) - sự bổ nhiệm =filling of a vacancy+ sự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết - sự choán, sự chiếm hết (chỗ) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món thịt nhồi |
|
gold-filled
|
* tính từ
- bọc vàng |
|
gas-filled capacitor
|
- (Tech) bộ điện dung nạp khí
|
|
gas-filled relay
|
- (Tech) bộ kế điện nạp khí, rơle nạp khí
|
|
gas-filled thyratron
|
- (Tech) đèn ba cực nạp khí
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
