English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fielded

Probably related with:
English Vietnamese
fielded
có một nội ;
fielded
có một nội ;

May related with:
English Vietnamese
back-field
* danh từ
- (thể dục,thể thao) hàng tam vệ (bóng đá)
brick-field
* danh từ
- nhà máy gạch, lò gạch
coal-field
* danh từ
- vùng mỏ than
corn-field
* danh từ
- ruộng lúa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruộng ngô
diamond-field
* danh từ
- mỏ kim cương
field court martial
* danh từ
- (quân sự) toà án quân sự tại trận tuyến
field dressing
* danh từ
- sự băng bó cấp cứu ở trận tuyến
field events
* danh từ số nhiều
- những môn điền kinh trên sân bâi (nhảy cao, nhảy xa, ném đĩa, ném tạ, phóng lao... đối lại với những môn điền kinh trên đường chạy như chạy nước rút, chạy vượt tàu...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) field-sports)
field hospital
* danh từ
- (quân sự) bệnh viện dã chiến
field house
* danh từ
- nhà để dụng cụ; nhà thay quần áo... (ở sân vận động)
field marshal
* danh từ
- (quân sự) thống chế; đại nguyên soái
field of force
* danh từ
- (vật lý) thường học
field of honour
* danh từ
- bãi chiến trường
field telegraph
* danh từ
- máy điện báo dã chiến
field-allowance
* danh từ
- phụ cấp chiến trường
field-artillery
* danh từ, (quân sự)
- (như) field-piece
- (Field-Artillery) binh chủng pháo dã chiến
field-battery
* danh từ
- (quân sự) đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
field-book
* danh từ
- sổ ghi chép đo đạc
field-boot
* danh từ
- giày ống
field-day
* danh từ
- (quân sự) ngày hành quân; ngày thao diễn
- ngày đáng ghi nhớ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày thao diễn điền kinh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày nghiên cứu khoa học ở ngoài trời
- cơ hội lớn, dịp được tự do chơi đùa
- cuộc tranh luận quan trọng
field-glass
* danh từ
- ống nhòm
field-gun
* danh từ, (quân sự)
- (như) field-piece
- (Field-Artillery) binh chủng pháo dã chiến
field-mouse
* danh từ
- (động vật học) chuột đồng
field-officer
* danh từ
- (quân sự) sĩ quan cấp tá
field-piece
* danh từ
- pháo dã chiến ((cũng) field-artillery)
field-sports
* danh từ số nhiều
- những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) field events
field-strip
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tháo (khẩu súng) ra để lau dầu, tra mỡ
field-work
* danh từ
- (quân sự) công sự tạm thời
- sự điều tra ngoài trời (của các nhà thực vật học, địa chất học)
field-worker
* danh từ
- người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời
gold-field
* danh từ
- vùng có vàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: