English to Vietnamese
Search Query: fewer
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fewer
|
chưa ; chỉ ít ; càng ít ; có ít ; giảm được ; lây nhiễm ; lẻ tẻ ; ngày ; ngày ít ; thì chỉ ít ; thường ít ; ít bị ; ít hơn ; ít tiền hơn ; ít ; ít đi ;
|
|
fewer
|
chưa ; chỉ ít ; càng ít ; có ít ; giảm được ; lẻ tẻ ; ngày ; ngày ít ; thì chỉ ít ; thường ít ; ít bị ; ít hơn ; ít tiền hơn ; ít ; ít đi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fewer
|
chưa ; chỉ ít ; càng ít ; có ít ; giảm được ; lây nhiễm ; lẻ tẻ ; ngày ; ngày ít ; thì chỉ ít ; thường ít ; ít bị ; ít hơn ; ít tiền hơn ; ít ; ít đi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
