English to Vietnamese
Search Query: feng
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
feng
|
của lão phùng ; fing ; là phùng quản gia ; lão phùng ; nhi ; nhi à ; phong ; phùng quý thạch ; phùng quản gia ; phùng ; phương ;
|
|
feng
|
của lão phùng ; fing ; là phùng quản gia ; lão phùng ; nhi ; nhi à ; phong ; phùng quý thạch ; phùng quản gia ; phùng ; phương ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
feng-hwang
|
* danh từ
- con phượng hoàng |
|
feng-shui
|
* danh từ
- thuật phong thủy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
