English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: feng

Probably related with:
English Vietnamese
feng
của lão phùng ; fing ; là phùng quản gia ; lão phùng ; nhi ; nhi à ; phong ; phùng quý thạch ; phùng quản gia ; phùng ; phương ;
feng
của lão phùng ; fing ; là phùng quản gia ; lão phùng ; nhi ; nhi à ; phong ; phùng quý thạch ; phùng quản gia ; phùng ; phương ;

May related with:
English Vietnamese
feng-hwang
* danh từ
- con phượng hoàng
feng-shui
* danh từ
- thuật phong thủy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: