English to Vietnamese
Search Query: feminists
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
feminists
|
các bạn nữ quyền ; những nhà nữ quyền ; nổi thuyết bình quyền ;
|
|
feminists
|
các bạn nữ quyền ; những nhà nữ quyền ; nổi thuyết bình quyền ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
feministic
|
* tính từ
- thuộc thuyết nam nữ bình quyền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
