English → Vietnamese
fells
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fells
các bạn ; trên đồi ;
fells
các bạn ; tìm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, (thơ ca)
- tính chất ác liệt, tính chất ghê gớm; tính nhẫn tâm
- tính huỷ diệt, tính gây chết chóc
- tính chất ác liệt, tính chất ghê gớm; tính nhẫn tâm
- tính huỷ diệt, tính gây chết chóc