English to Vietnamese
Search Query: fells
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fells
|
các bạn ; trên đồi ;
|
|
fells
|
các bạn ; tìm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fellness
|
* danh từ, (thơ ca)
- tính chất ác liệt, tính chất ghê gớm; tính nhẫn tâm - tính huỷ diệt, tính gây chết chóc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
