English to Vietnamese
Search Query: feds
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
feds
|
bang ; chúng ; fbi ; gã fbi ; liên bang ; liên bang đang ; sát liên bang ; thù lao ; tên fbi ; đặc vụ ;
|
|
feds
|
bang ; chúng ; fbi ; gã fbi ; liên bang ; liên bang đang ; mọi ; sát liên bang ; thù lao ; tên fbi ; đặc vụ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bean-fed
|
* tính từ
- hăng hái, sôi nổi, phấn chấn |
|
corn-fed
|
* tính từ
- nuôi bằng ngô - (từ lóng) mập mạp; khoẻ mạnh, tráng kiện |
|
spoon-fed
|
* tính từ
- được khuyến khích nâng đỡ bằng biện pháp giả tạo (bằng tiền trợ cấp và hàng rào thuế quan) (công nghiệp) - bị nhồi nhét (bị làm mất hết trí sáng tạo và sự suy nghĩ độc lập) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được nuôi chiều quá, được cưng quá |
|
stall-fed
|
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của sttall-feed
* tính từ - được nhốt trong chuồng để vỗ béo |
|
well-fed
|
* tính từ
- được ăn uống đầy đủ |
|
end-fed antenna
|
- (Tech) ăngten tiếp sóng đầu cuối
|
|
earth-fed
|
* tính từ
- ty tiện |
|
fed up
|
* tính từ
- buồn chán, chán ngấy |
|
full-fed
|
* tính từ
- nuôi nấng no đủ |
|
mast-fed
|
* tính từ
- (nói về gia súc) được nuôi bằng quả sồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
