English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: featuring

Probably related with:
English Vietnamese
featuring
biểu ; các bạn ; có cả ; có ; diễn vở ; và ; về ; với ; vở diễn ;
featuring
có cả ; diễn vở ; và ; về ; vở diễn ;

May related with:
English Vietnamese
feature
* danh từ
- nét đặc biệt, điểm đặc trưng
- (số nhiều) nét mặt
- bài đặc biệt, tranh biếm hoạ đặc biệt (trong một tờ báo)
- (sân khấu) tiết mục chủ chốt
!feature film, feature picture
- phim truyện
* ngoại động từ
- là nét đặc biệt của
- mô tả những nét nổi bật của (cái gì); vẽ những nét nổi bật của (cái gì)
- đề cao
- chiếu (phim)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có (ai) đóng vai chính)
=a film featuring a new star+ phim có một ngôi sao màn ảnh mới đóng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tưởng tượng
featured
* tính từ
- có đường nét, có nét mặt
- được đưa ra, được đề cao
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: