English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: feats

Probably related with:
English Vietnamese
feats
những trò ảo ;
feats
những trò ảo ;

May related with:
English Vietnamese
feat
* danh từ
- kỳ công, chiến công
=a feat of arms+ chiến công
- ngón điêu luyện, ngón tài ba
=a feat of arcrobatics+ ngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện
* tính từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
- khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn
- gọn gàng, diêm dúa
feat
chuyện hợp tác ở đây ; kỳ công ; kỳ tích ; thành tích ; tài tình ; tích ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: