English to Vietnamese
Search Query: feats
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
feats
|
những trò ảo ;
|
|
feats
|
những trò ảo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
feat
|
* danh từ
- kỳ công, chiến công =a feat of arms+ chiến công - ngón điêu luyện, ngón tài ba =a feat of arcrobatics+ ngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện * tính từ, (từ cổ,nghĩa cổ) - khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn - gọn gàng, diêm dúa |
|
feat
|
chuyện hợp tác ở đây ; kỳ công ; kỳ tích ; thành tích ; tài tình ; tích ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
