English to Vietnamese
Search Query: fda
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fda
|
cục quản ; của tổ chức fda ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fda; food and drug administration
|
a federal agency in the Department of Health and Human Services established to regulate the release of new foods and health-related products
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fda
|
cục quản ; của tổ chức fda ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
