English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fbl

Probably related with:
English Vietnamese
fbl
cả fbi luôn ; fbi chứ ; fbi pha ; fbi ; fbi đây ; fbl đây ; giơ tay lên ; súng xuống ; tất ; viên ; được ; đứng yên ; ̃ la ̀ fbi ; ở fbi ;
fbl
cả fbi luôn ; fbi chứ ; fbi pha ; fbi ; fbi đây ; fbl đây ; giơ tay lên ; súng xuống ; tiệc ; tất ; được ; đứng yên ; ̃ la ̀ fbi ; ở fbi ;

May related with:
English Vietnamese
fbl
cả fbi luôn ; fbi chứ ; fbi pha ; fbi ; fbi đây ; fbl đây ; giơ tay lên ; súng xuống ; tất ; viên ; được ; đứng yên ; ̃ la ̀ fbi ; ở fbi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: