English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: favoured

Probably related with:
English Vietnamese
favoured
đã ủng hộ ; để ý đến ;
favoured
đã ủng hộ ; để ý đến ;

May related with:
English Vietnamese
favourable
* tính từ
- có thiện chí, thuận, tán thành
=a favourable answers+ câu trả lời thuận
- thuận lợi
- hứa hẹn tốt, có triển vọng
- có lợi, có ích
=favourable to us+ có lợi cho chúng ta
favourableness
* danh từ
- tính chất thuận lợi
- sự có triển vọng
hard-favoured
-featured) /'hɑ:d'fi:tʃəd/
* tính từ
- có nét mặt thô cứng
ill-favoured
* tính từ
- vô duyên, xấu, hãm tài (bộ mặt...)
- khó chịu
wedding-favour
* danh từ
- n hoa cưới
well-favoured
* tính từ
- duyên dáng, xinh xắn
most favoured nation clause
- (Econ) Điều khoản tối huệ quốc.
+ Là điều khoản trong một hợp đồng thương mại quốc tế quy định rầng các bên tham gia hợp đồng có nghĩa vụ phải dành cho nhau sự đối xử mà họ dành cho bất kỳ nước nào khác trong lĩnh vực thuế XUẤT NHẬP KHẨU và trong các quy định khác về thương mại.
favourably
* phó từ
- thuận lợi, tốt đẹp
love-favour
* danh từ
- quà tặng để tỏ tình yêu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: