English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: faster

Probably related with:
English Vietnamese
faster
bài nhanh hơn ; chạy nhanh hơn ; chạy nhanh lên ; chạy nhanh ; càng ngày ; càng nhanh ; càng ; diễn ra nhanh ; gấp hơn ; hơn nữa ; hơn ; họat động nhanh hơn ; khai thác ; lên nhanh ; lẹ hơn ; lẹ nữa lên ; mau hơn nữa ; mau lên ; mau ; my ̃ ; mãi ; ngang nhiên ; ngày càng nhanh ; ngày ; nhanh chân ; nhanh chóng hơn ; nhanh chóng ; nhanh chút ; nhanh dần ; nhanh gấp ; nhanh h ¡ n ; nhanh h ¡ ; nhanh hơn cơ ; nhanh hơn mà ; nhanh hơn nào ; nhanh hơn nữa ; nhanh hơn ; nhanh hơn được ; nhanh lên ; nhanh nhất ; nhanh nhẹn ; nhanh nư ̃ a lên ; nhanh nư ̃ a ; nhanh nữa lên ; nhanh nữa ; nhanh va ; nhanh ; nhé ; nhấn ga ; nữa ; rộn ràng ; sẽ nhanh hơn ; sẽ nhanh ; sớm hơn ; tiến lên ; tiến triển nhanh ; triển nhanh ; tôi yêu nươ ; tôi ; tốc độ nhanh hơn ; y nhanh hơn ; đi nhanh ; đó nhanh hơn ; ̣ y nhanh hơn ;
faster
bài nhanh hơn ; chạy nhanh hơn ; chạy nhanh lên ; chạy nhanh ; càng ngày ; càng nhanh ; càng ; diễn ra nhanh ; gấp hơn ; hơn nữa ; hơn ; họat động nhanh hơn ; khai thác ; lên nhanh ; lẹ hơn ; lẹ nữa lên ; mau hơn nữa ; mau lên ; mau ; my ; my ̃ ; mãi ; ngang nhiên ; ngày càng nhanh ; ngày ; nhanh chân ; nhanh chóng hơn ; nhanh chóng ; nhanh chút ; nhanh dần ; nhanh gấp ; nhanh h ¡ n ; nhanh h ¡ ; nhanh hơn cơ ; nhanh hơn mà ; nhanh hơn nào ; nhanh hơn nữa ; nhanh hơn ; nhanh hơn được ; nhanh lên ; nhanh nhất ; nhanh nhẹn ; nhanh nư ̃ a lên ; nhanh nư ̃ a ; nhanh nữa lên ; nhanh nữa ; nhanh va ; nhanh ; nhấn ga ; nữa ; rộn ràng ; sẽ nhanh hơn ; sẽ nhanh ; sớm hơn ; tiến lên ; tiến triển nhanh ; triển nhanh ; tôi yêu nươ ; tốc độ nhanh hơn ; y nhanh hơn ; đi nhanh ; đó nhanh hơn ; ̣ y nhanh hơn ;

May be synonymous with:
English English
faster; quicker
more quickly

May related with:
English Vietnamese
faster
bài nhanh hơn ; chạy nhanh hơn ; chạy nhanh lên ; chạy nhanh ; càng ngày ; càng nhanh ; càng ; diễn ra nhanh ; gấp hơn ; hơn nữa ; hơn ; họat động nhanh hơn ; khai thác ; lên nhanh ; lẹ hơn ; lẹ nữa lên ; mau hơn nữa ; mau lên ; mau ; my ̃ ; mãi ; ngang nhiên ; ngày càng nhanh ; ngày ; nhanh chân ; nhanh chóng hơn ; nhanh chóng ; nhanh chút ; nhanh dần ; nhanh gấp ; nhanh h ¡ n ; nhanh h ¡ ; nhanh hơn cơ ; nhanh hơn mà ; nhanh hơn nào ; nhanh hơn nữa ; nhanh hơn ; nhanh hơn được ; nhanh lên ; nhanh nhất ; nhanh nhẹn ; nhanh nư ̃ a lên ; nhanh nư ̃ a ; nhanh nữa lên ; nhanh nữa ; nhanh va ; nhanh ; nhé ; nhấn ga ; nữa ; rộn ràng ; sẽ nhanh hơn ; sẽ nhanh ; sớm hơn ; tiến lên ; tiến triển nhanh ; triển nhanh ; tôi yêu nươ ; tôi ; tốc độ nhanh hơn ; y nhanh hơn ; đi nhanh ; đó nhanh hơn ; ̣ y nhanh hơn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: