English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fantasies

Probably related with:
English Vietnamese
fantasies
lý tưởng ; những mơ tưởng ; tư tưởng viễn vông ; tưởng tượng ; tưởng ; tưởng đến ; viễn cảnh tưởng tượng ;
fantasies
lý tưởng ; những mơ tưởng ; trí tưởng tượng ; tư tưởng viễn vông ; tưởng tượng ; tưởng ; tưởng đến ; viễn cảnh tưởng tượng ;

May related with:
English Vietnamese
fantasy
* danh từ
- khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
- sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
- ý nghĩ kỳ quặc
- (âm nhạc) (như) fantasia
fantasied
* tính từ
- chỉ có trong trí tưởng tượng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: