English to Vietnamese
Search Query: fans
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fans
|
các cổ động viên ; các fan của ; các fan ; cổ động viên ; fan của ; fan hâm mộ ; fan ; hâm mộ mà ; hâm mộ ; là fan ; là người hâm mộ ; một fan hâm mộ ; nghĩ khác ; người hâm hộ ; người hâm mộ ; người hâm mộ điên cuồng ; người ; người ủng hộ ; những fan ; những người hâm mộ ; những người mến mộ ; những ; quạt ; điên ; động viên không nhỏ ;
|
|
fans
|
các cổ động viên ; các fan của ; các fan ; cổ động viên không nhỏ ; cổ động viên ; fan của ; fan hâm mộ ; fan ; hâm mộ mà ; hâm mộ ; hâm ; là fan ; là người hâm mộ ; một fan hâm mộ ; nghĩ khác ; người hâm hộ ; người hâm mộ ; người hâm mộ điên cuồng ; người ủng hộ ; những fan ; những người hâm mộ ; những người mến mộ ; quạt ; điên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fan mail
|
* danh từ
- thư của các người hâm mộ |
|
fan tracery
|
* danh từ
- (kiến trúc) trang trí hình nan quạt (ở vòm trần) |
|
fan vaulting
|
* danh từ
- (kiến trúc) vòm trần trang trí hình nan quạt |
|
fan-blade
|
* danh từ
- (kỹ thuật) cánh quạt |
|
fan-light
|
* danh từ
- cửa sổ hình bán nguyệt (trên cửa ra vào) |
|
fan-tail
|
* danh từ
- đuôi hình quạt - chim bồ câu đuôi quạt |
|
fan-tan
|
* danh từ, (đánh bài)
- xóc đĩa - lối chơi bài fantan |
|
vacuum fan
|
* danh từ
- (kỹ thuật) máy hút gió, quạt hút gió |
|
cooling fan
|
- (Tech) quạt làm nguội
|
|
fan antenna
|
- (Tech) ăngten hình quạt
|
|
fan-in
|
- (Tech) (lượng) gộp nhánh vào
|
|
fan-in loading
|
- (Tech) tải vào
|
|
fan-out
|
- (Tech) (lượng) phân nhánh ra
|
|
fan-out loading
|
- (Tech) tải ra
|
|
fan-letter
|
* danh từ
- bức thư gửi viết trên quạt |
|
fan-like
|
* tính từ
- hình quạt |
|
fan-mail
|
* danh từ
- thư của người hâm mộ - thư viết trên quạt |
|
fan-shaped
|
* tính từ
- dạng quạt |
|
fan-stick
|
* danh từ
- nan quạt |
|
fan-tracery
|
* danh từ
- (kiến trúc) trang trí vòm trần hình nan quạt |
|
fan-wise
|
* tính từ
- hình quạt mở rộng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
