English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fanning

Probably related with:
English Vietnamese
fanning
đâu ;
fanning
đâu ;

May related with:
English Vietnamese
fan mail
* danh từ
- thư của các người hâm mộ
fan tracery
* danh từ
- (kiến trúc) trang trí hình nan quạt (ở vòm trần)
fan vaulting
* danh từ
- (kiến trúc) vòm trần trang trí hình nan quạt
fan-blade
* danh từ
- (kỹ thuật) cánh quạt
fan-light
* danh từ
- cửa sổ hình bán nguyệt (trên cửa ra vào)
fan-tail
* danh từ
- đuôi hình quạt
- chim bồ câu đuôi quạt
fan-tan
* danh từ, (đánh bài)
- xóc đĩa
- lối chơi bài fantan
vacuum fan
* danh từ
- (kỹ thuật) máy hút gió, quạt hút gió
cooling fan
- (Tech) quạt làm nguội
fan antenna
- (Tech) ăngten hình quạt
fan-in
- (Tech) (lượng) gộp nhánh vào
fan-in loading
- (Tech) tải vào
fan-out
- (Tech) (lượng) phân nhánh ra
fan-out loading
- (Tech) tải ra
fan-letter
* danh từ
- bức thư gửi viết trên quạt
fan-like
* tính từ
- hình quạt
fan-mail
* danh từ
- thư của người hâm mộ
- thư viết trên quạt
fan-shaped
* tính từ
- dạng quạt
fan-stick
* danh từ
- nan quạt
fan-tracery
* danh từ
- (kiến trúc) trang trí vòm trần hình nan quạt
fan-wise
* tính từ
- hình quạt mở rộng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: