English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: falls

Probably related with:
English Vietnamese
falls
buông xuống ; buộc thuyền ra ; buộc ; bắt đầu rơi xuống ; bị ngã ; bị té ngã ; chức ; cái thác ; dính ; gió ; giảm xuống ; giảm ; gục ngã ; hỏng ; làm ; lọt ; mà ngã ; mất ; mất đi ; mọi ; mở ra ; nga ̃ ; ngã xuống ; ngã ; nét ; nằm ; ra thác ; ròng rọc ; rơi xuống ; rơi ; rơi ấy ; rớt ; se ̃ rơi theo ; sẽ lật ; sẽ rơi ; sẽ ; sụp xuống ; t nê ́ u chu ; t nê ́ u chu ́ ; t ; thác nước ; thác ; té ngã ; té xuống ; té ; vẫn rơi ; xuống ; yêu cầu ; yêu ; đã giảm ; đến ; đều ; đổ hết ; đổ ; ̃ ;
falls
buông xuống ; buộc thuyền ra ; buộc ; bắt đầu rơi xuống ; bị ngã ; bị té ngã ; chủng ; chức ; cái thác ; cắt ; dính ; gió ; giảm xuống ; giảm ; gục ngã ; hỏng ; làm ; lọt ; mà ngã ; mất ; mất đi ; mở ra ; nga ̃ ; ngã xuống ; ngã ; nét ; nằm ; ra thác ; ròng rọc ; rơi xuống ; rơi ; rơi ấy ; rớt ; se ̃ rơi theo ; sẽ lật ; sẽ rơi ; sẽ ; sụp xuống ; sụp ; thác nước ; thác ; té ngã ; té xuống ; té ; vẫn rơi ; xuống ; yêu cầu ; yêu ; ôm ; đã giảm ; đảm ; đều ; đổ hết ; đổ ;

May be synonymous with:
English English
falls; waterfall
a steep descent of the water of a river

May related with:
English Vietnamese
dew-fall
* danh từ
- lúc sương sa
dog-fall
* danh từ
- (thể dục,thể thao) thế cùng ngã xuống (của hai đô vật)
fall-guy
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng giơ đầu chịu báng, anh chàng bung xung
fall-out
* danh từ
- phóng xạ nguyên tử
- bụi phóng xạ
ice-fall
* danh từ
- thác băng
short fall
* danh từ
- sự thiếu hụt
snow-fall
* danh từ
- mưa tuyết; cảnh tuyết rơi hằng năm (ở một địa phương)
fall time
- (Tech) thời gian tụt hậu, thời gian giảm
fall-back
- (Tech) trả lại, phục hồi; dự trữ; rút lui
earth-fall
* danh từ
- sự đất đá sụt lở; việc núi lở
fall-cloud
* danh từ
- tầng mây thấp
fall-dipthong
* danh từ
- nguyên âm đôi đi xuống (yếu tố thứ nhất nổi bật hơn)
fall-door
* danh từ
- cửa treo
fall-trap
* danh từ
- hầm sập để bắt thú
- cái bẫy
fianna fall
* danh từ
- đảng những người Ai-len vũ trang
free fall
* danh từ
- sự rơi tự do
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: