English to Vietnamese
Search Query: fallout
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fallout
|
hậu quả ; lại xấu ; nổ ; phóng xạ ; rơi ;
|
|
fallout
|
hậu quả ; lại xấu ; nổ ; phóng xạ ; rơi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fallout; radioactive dust
|
the radioactive particles that settle to the ground after a nuclear explosion
|
|
fallout; side effect
|
any adverse and unwanted secondary effect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fallout
|
hậu quả ; lại xấu ; nổ ; phóng xạ ; rơi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
