English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fainted

Probably related with:
English Vietnamese
fainted
bất tỉnh rồi ; bất tỉnh thôi ; bất tỉnh ; bị ngất ; bị xỉu ; chỉ vừa ngất thôi ; dị ứng mà ; dị ứng ; hôn mê ; không tỉnh được ; khốn cùng ; mê mẩn ; mệt mỏi ; ngất thôi ; ngất xỉu rồi ; ngất xỉu ; ngất ; ngất đi ; ngất đấy ; tỉnh được ; vô tình ; xỉu ; đã ngất ;
fainted
bất tỉnh rồi ; bất tỉnh thôi ; bất tỉnh ; bị ngất ; bị xỉu ; chỉ vừa ngất thôi ; dị ứng mà ; dị ứng ; không tỉnh được ; khốn cùng ; mê mẩn ; mệt mỏi ; ngất thôi ; ngất xỉu rồi ; ngất xỉu ; ngất ; ngất đi ; ngất đấy ; tỉnh được ; xỉu ; đã ngất ;

May related with:
English Vietnamese
faint-heart
* danh từ
- người nhút nhát, người nhát gan
faint-hearted
* tính từ
- nhút nhát, nhát gan
faint-heartedness
* danh từ
- tính nhút nhát; sự nhút nhát, sự nhát gan
faintness
* danh từ
- sự uể oải, sự yếu đuối, sự nhu nhược
- sự lả đi, sự xỉu đi; sự choáng váng, sự ngây ngất
- sự mờ nhạt
faints
* danh từ số nhiều
- nước đầu; nước cuối (lấy ra khi nấu rượu)
faint-heartedly
* phó từ
- nhút nhát, nhát gan
fainting
* danh từ
- sự ngất choáng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: