English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: failures

Probably related with:
English Vietnamese
failures
bại ; các thất bại ; là những thất bại ; làm như thế ; mình thất bại ; như thất bại ; những lầm ; những sự thất bại ; những thất bại ; sai lầm ; sự thất bại ; thất bại ;
failures
bại ; các thất bại ; hại ; là những thất bại ; làm như thế ; mình thất bại ; như thất bại ; những lầm ; những sự thất bại ; những thất bại ; sai lầm ; sự thất bại ; thất bại ; trặc ;

May related with:
English Vietnamese
failure
* danh từ
- sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì)
=the failure to grasp a policy+ sự không nắm vững một chính sách
- sự thiếu
- sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện...)
- người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công
=he is a failure in art+ anh ấy không thành công trong nghệ thuật
- sự thi hỏng
- sự vỡ nợ, sự phá sản
distortions and market failures
- (Econ) Các biến dạng và thất bại của thị trường.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: