English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fails

Probably related with:
English Vietnamese
fails
c ba ; chưa ; có chạy sai ; có sai ; có thất bại ; có ; hành lỗi ; không còn ; không giết ; không làm hài ; không làm ; không thành công ; không ; lỗi ; mình ; nét ; sai hay không ; sai sót ; sẽ rất tồi ; sẽ thất bại ; sẽ ; t ba ; thất bại trong ; thất bại ; thất bạn ; trượt ; điều ; đều không ; đều không được ; ́ c ba ; ́ t ba ;
fails
biết ; c ba ; có chạy sai ; có sai ; có thất bại ; hành lỗi ; không còn ; không giết ; không làm hài ; không làm ; không thành công ; không ; lỗi ; mình ; nét ; sai hay không ; sai sót ; sẽ rất tồi ; sẽ thất bại ; sẽ ; t ba ; thất bại trong ; thất bại ; thất bạn ; trượt ; đều không ; đều không được ; ́ c ba ; ́ t ba ;

May related with:
English Vietnamese
failing
* danh từ
- sự thiếu
- sự không làm tròn (nhiệm vụ)
- sự suy nhược, sự suy yếu
- sự thất bại, sự phá sản
- sự trượt, sự đánh trượt
- thiếu sót, nhược điểm
* giới từ
- thiếu, không có
=failing this+ nếu không có vấn đề này; nếu việc này không xảy ra
=whom failing; failing whom+ nếu vắng người ấy (người khác làm thay...)
fianna fail
* danh từ
- đảng những người Ai-len vũ trang
fail-safe system
- (Tech) hệ thống phòng hư
fail-safe
* tính từ
- dự phòng để bảo đảm an toàn
fail-safety
* danh từ
- độ an toàn, độ tin cậy
fail-year
* danh từ
- năm mất mùa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: