English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: facsimiles

Probably related with:
English Vietnamese
facsimiles
bản sao chép ;
facsimiles
bản sao chép ;

May related with:
English Vietnamese
facsimile
* danh từ
- bản sao, bản chép
=reproduced in facsimile+ sao thật đúng, chép thật đúng
* ngoại động từ
- sao, chép
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: