English to Vietnamese
Search Query: eyebrows
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
eyebrows
|
chân mài ; lông mày ; mắt nâu ạ ; mắt ;
|
|
eyebrows
|
chân mài ; lông mày ; mắt nâu ạ ; mắt ; đá lông ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eyebrow
|
* danh từ
- lông mày |
|
eyebrow
|
bên chân mày ; bên lông mày ; có mái vòm này ; lông mày của mình ; lông mày trên ; mày nào ; mày ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
