English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: eyeballs

Probably related with:
English Vietnamese
eyeballs
con mắt ; mắt ; nhãn cầu này ; nhãn cầu ; thì tròng mắt ; tròng mắt ; ̀ con mă ́ t ;
eyeballs
con mắt ; mắt ; nhãn cầu này ; nhãn cầu ; thì tròng mắt ; tròng mắt ; ̀ con mă ́ t ;

May related with:
English Vietnamese
eyeball
* danh từ
- cầu mắt, nhãn cầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: