English → Vietnamese
extorting
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
extorting
tội tống tiền ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự bóp nặn, sự tống (tiền của...); sự moi (lời hứa, lời thú...)
- sự bóp nặn, sự tống (tiền của...); sự moi (lời hứa, lời thú...)
* tính từ
- hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
- cắt cổ (giá...)
- hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
- cắt cổ (giá...)
* danh từ
- người bóp nặn, người tống tiền; kẻ tham nhũng
- người bóp nặn, người tống tiền; kẻ tham nhũng
* tính từ
- để bóp nặn (tiền...), để tống tiền; để moi
- để bóp nặn (tiền...), để tống tiền; để moi
* phó từ
- quá đáng, thái quá
- quá đáng, thái quá