English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: expired

Probably related with:
English Vietnamese
expired
bây giờ đều ; giờ kết thúc như vậy ; hạn ; hết hạn dùng ; hết hạn ; hết ; kết thúc ; này đã hết hiệu lực ; qua rồi ; rồi ; xa hạn ; đã hết hiệu lực ; đã hết hạn ;
expired
bây giờ đều ; giờ kết thúc như vậy ; hạn ; hết hạn dùng ; hết hạn sử dụng từ ; hết hạn ; hết ; kết thúc ; này đã hết hiệu lực ; qua rồi ; rồi ; xa hạn ; đã hết hiệu lực ; đã hết hạn ;

May related with:
English Vietnamese
expiration
* danh từ
- sự thở ra
- sự thở hắt ra; sự tắt thở, sự chết
- sự mãn hạn, sự kết thúc
expire
* ngoại động từ
- thở ra
* nội động từ
- thở ra
- thở hắt ra; tắt thở, chết; tắt (lửa...)
- mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước...)
time-expired
* tính từ
- (quân sự) mãn hạn
expirable
* tính từ
- có thể chấm dứt được, có thể kết thúc được
expiring
* tính từ
- thở ra
- lâm chung; hấp hối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: