EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

experiencing

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

experiencing
chịu ; cảm thấy ; gặp ; kinh nghiệm ; nó xảy ; phải trải qua ; sắp đi qua vùng ; sở hữu ; thể cảm nhận ; trải nghiệm thứ ; trải nghiệm ; trải qua ; việc trải qua ; đang chịu ; đang trải qua ;
experiencing
chịu ; cảm thấy ; cảm ; gặp ; kinh nghiệm ; nó xảy ; phải trải qua ; sắp đi qua vùng ; sở hữu ; thể cảm nhận ; triệu ; trải nghiệm thứ ; trải nghiệm ; trải qua ; việc trải qua ; đang chịu ; đang trải qua ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện
- xem experience

Nearby words

Browse all English words starting with E