EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

exiting

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

exiting
bay ra khỏi ; chạy ra ; ra khỏi ; đang ra khỏi ;
exiting
bay ra khỏi ; chạy ra ; ra khỏi ; đang ra khỏi ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

emergency exit
* danh từ
- lối ra khi khẩn cấp, lối ra an toàn
* danh từ
- tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động
* tính từ
- dễ bị kích thích, dễ bị kích động
graceful exit
- (Tech) lối thoát nhẹ nhàng
entry and exit
- (Econ) Nhập nghành và xuất ngành.
exit-voice model
- (Econ) Mô hình nói rút lui.
+ Là sự phân loại các hệ thống, mà các cá nhân sử dụng để bày tỏ ý thích của họ để phân biệt những người muốn tham gia vào hay rút lui khỏi những thứ cần sự giao tiếp bằng lời nói.

Nearby words

Browse all English words starting with E