English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: exiting

Probably related with:
English Vietnamese
exiting
bay ra khỏi ; chạy ra ; ra khỏi ; đang ra khỏi ;
exiting
bay ra khỏi ; chạy ra ; ra khỏi ; đang ra khỏi ;

May related with:
English Vietnamese
emergency exit
* danh từ
- lối ra khi khẩn cấp, lối ra an toàn
exitability
* danh từ
- tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động
exitable
* tính từ
- dễ bị kích thích, dễ bị kích động
graceful exit
- (Tech) lối thoát nhẹ nhàng
entry and exit
- (Econ) Nhập nghành và xuất ngành.
exit-voice model
- (Econ) Mô hình nói rút lui.
+ Là sự phân loại các hệ thống, mà các cá nhân sử dụng để bày tỏ ý thích của họ để phân biệt những người muốn tham gia vào hay rút lui khỏi những thứ cần sự giao tiếp bằng lời nói.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: