English to Vietnamese
Search Query: exists
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
exists
|
còn tồn tại ; còn đó ; có thật ; có thực ; có tồn tại thật ; có tồn tại ; có tồn ; có ; giám sát ; hiện hữu rồi ; hiện hữu ; là có ; nào tồn tại ; nằm ; nằm ở ; nữa ; ră ; sự tồn tại ; thật hay không ; thật hay ; thể có ; thực sự tồn tại ; tin ; tô ̀ n ta ̣ i ; tồn tại như ; tồn tại ; vẫn còn tồn tại ; đang tồn tại ; đó có thật ; được tin ; đều có ; ́ tô ̀ n ta ̣ i ;
|
|
exists
|
còn tồn tại ; còn đó ; có thật ; có thực ; có tồn tại thật ; có tồn tại ; có tồn ; có ; giám sát ; hiện hữu rồi ; hiện hữu ; là có ; nào tồn tại ; nằm ; nằm ở ; nữa ; ră ; sự tồn tại ; thật hay không ; thật hay ; thể có ; thực sự tồn tại ; tồn tại như ; tồn tại ; vẫn còn tồn tại ; đang tồn tại ; đó có thật ; đều có ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
existence
|
* danh từ
- sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống =in existence+ tồn tại =a precarious existence+ cuộc sống gieo neo - sự hiện có - vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể |
|
existent
|
* tính từ
- tồn tại - hiện có; hiện nay, hiện thời |
|
existing
|
* tính từ
- hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay = the existing state of things+tình hình sự việc hiện tại |
|
pre-exist
|
* nội động từ
- có từ trước, tồn tại từ trước; sống kiếp trước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
