English to Vietnamese
Search Query: everyth
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
everyth
|
mọi thứ của ; mọi thứ ;
|
|
everyth
|
mọi thứ của ; mọi thứ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
everything
|
* đại từ
- mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ - cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất =money is everything to some people+ đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
